採用A儀器 cǎi yòng a yí qì Pinyin: cǎi yòng a yí qì Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 用 (dụng) + A + 儀 (nghi) + 器 (khí)Pinyincǎi yòng a yí qìCấu tạo採 + 用 + A + 儀 + 器