採礦炸藥 thải quáng tạc dược Hán Việt: thải quáng tạc dược Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 礦 (quáng) + 炸 (tạc) + 藥 (dược)Hán Việtthải quáng tạc dượcCấu tạo採 + 礦 + 炸 + 藥 · thải + quáng + tạc + dược nghĩa thành phần: thải + quáng + tạc + dược