採自檸檬的 thải tự nịnh mông đích Hán Việt: thải tự nịnh mông đích Tổng quan (hoá học) xitric Cấu tạo: 採 (thải) + 自 (tự) + 檸 (nịnh) + 檬 (mông) + 的 (đích)Hán Việtthải tự nịnh mông đíchCấu tạo採 + 自 + 檸 + 檬 + 的 · thải + tự + nịnh + mông + đích nghĩa thành phần: thải + tự + nịnh + mông + đích Nghĩa ViệtCihui (hoá học) xitric