採集信息 cǎi jí xìn xī · thải tập tín tức Hán Việt: thải tập tín tức · Pinyin: cǎi jí xìn xī Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 集 (tập) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyincǎi jí xìn xīHán Việtthải tập tín tứcCấu tạo採 + 集 + 信 + 息 · thải + tập + tín + tức nghĩa thành phần: thải + tập + tín + tức