採集終端 cǎi jí zhōng duān · thải tập chung đoan Hán Việt: thải tập chung đoan · Pinyin: cǎi jí zhōng duān Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 集 (tập) + 終 (chung) + 端 (đoan)Pinyincǎi jí zhōng duānHán Việtthải tập chung đoanCấu tạo採 + 集 + 終 + 端 · thải + tập + chung + đoan nghĩa thành phần: thải + tập + chung + đoan