採集蜂蜜 cǎi jí fēng mì · thải tập phong mật Hán Việt: thải tập phong mật · Pinyin: cǎi jí fēng mì Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 集 (tập) + 蜂 (phong) + 蜜 (mật)Pinyincǎi jí fēng mìHán Việtthải tập phong mậtCấu tạo採 + 集 + 蜂 + 蜜 · thải + tập + phong + mật nghĩa thành phần: thải + tập + phong + mật