探口而出
tham khẩu nhi xuất
Hán Việt: tham khẩu nhi xuất · Pinyin: tàn kǒu ér chū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言脱口而出。不经考虑,随口说出。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言脱口而出。
Hán Việt: tham khẩu nhi xuất · Pinyin: tàn kǒu ér chū