探聽下落

tham thính hạ lạc

Hán Việt: tham thính hạ lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thính) + (hạ) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 探聽下落 àntīng xiàluò v.o. 1. inquire about the whereabouts of sb./sth. 2. spy; pry into