探聽醜聞

tàn tīng chǒu wén tham thính xú văn

Hán Việt: tham thính xú văn · Pinyin: tàn tīng chǒu wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thính) + (xú) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui muckrake