探聽祕密

tham thính bí mật

Hán Việt: tham thính bí mật

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thính) + (bí) + (mật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 探聽秘密 àntīng mìmì v.o. pry a secret out of sb.