探聽虛實

tham thính hư thật

Hán Việt: tham thính hư thật

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thính) + (hư) + (thật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 探聽虛實 àntīng xū-shí v.o. spy out enemy strength; find out about (an opponent, situation, etc.)