探頭張望 tham đầu trương vọng Hán Việt: tham đầu trương vọng Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 頭 (đầu) + 張 (trương) + 望 (vọng)Hán Việttham đầu trương vọngCấu tạo探 + 頭 + 張 + 望 · tham + đầu + trương + vọng nghĩa thành phần: tham + đầu + trương + vọng Nghĩa EngCihui 探頭張望 àntóuzhāngwàng f.e. crane one's neck and look around