探頭縮腦

tàn tóu suō nǎo tham đầu súc não

Hán Việt: tham đầu súc não · Pinyin: tàn tóu suō nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (đầu) + (súc) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小心胆怯张望的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小心胆怯张望貌。

Eng

  • Cihui 探頭縮腦 àntóusuōnǎo f.e. crane and retract one's neck (as in peeping)