探奇窮異 tàn qí qióng yì · tham kì cùng dị Hán Việt: tham kì cùng dị · Pinyin: tàn qí qióng yì Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 奇 (kì) + 窮 (cùng) + 異 (dị)Pinyintàn qí qióng yìHán Việttham kì cùng dịCấu tạo探 + 奇 + 窮 + 異 · tham + kì + cùng + dị nghĩa thành phần: tham + kì + cùng + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探寻奇迹,穷游异处。指游览奇异的山水景物。