探尋水源

tham tầm thủy nguyên

Hán Việt: tham tầm thủy nguyên

Tổng quan

tìm mạch nước, tìm mạch mỏ (bằng que thăm dò mạch)

Cấu tạo: (tham) + (tầm) + (thủy) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm mạch nước, tìm mạch mỏ (bằng que thăm dò mạch)