探幽索勝

tàn yōu suǒ shèng tham u tác thắng

Hán Việt: tham u tác thắng · Pinyin: tàn yōu suǒ shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (u) + (tác) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探:寻求,探测;幽:幽深玄妙;索:搜求。探寻幽深奇异的景物。