探幽索隱

tàn yōu suǒ yǐn tham u tác ẩn

Hán Việt: tham u tác ẩn · Pinyin: tàn yōu suǒ yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (u) + (tác) + (ẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 探求幽深隱微的道理。參見「探賾索隱」條。宋.張君房《雲笈七籤.卷六四.王屋真人口授陰丹祕訣靈篇》:「夫婦之顏,俱若冰雪,探幽索隱,每亦相隨。」