探手可得

tàn shǒu kě dé tham thủ khả đắc

Hán Việt: tham thủ khả đắc · Pinyin: tàn shǒu kě dé

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thủ) + (khả) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探:向前伸出。一伸手就可以得到。形容不费力气。