探明儲量 tàn míng chǔ liáng · tham minh trữ lượng Hán Việt: tham minh trữ lượng · Pinyin: tàn míng chǔ liáng Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 明 (minh) + 儲 (trữ) + 量 (lượng)Pinyintàn míng chǔ liángHán Việttham minh trữ lượngCấu tạo探 + 明 + 儲 + 量 · tham + minh + trữ + lượng nghĩa thành phần: tham + minh + trữ + lượng