探明儲量

tàn míng chǔ liáng tham minh trữ lượng

Hán Việt: tham minh trữ lượng · Pinyin: tàn míng chǔ liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (minh) + (trữ) + (lượng)