探月衛星

tàn yuè wèi xīng tham nguyệt vệ tinh

Hán Việt: tham nguyệt vệ tinh · Pinyin: tàn yuè wèi xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (nguyệt) + (vệ) + (tinh)