探本溯源

tàn běn sù yuán tham bổn tố nguyên

Hán Việt: tham bổn tố nguyên · Pinyin: tàn běn sù yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (bổn) + (tố) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尋找樹根、水源。比喻探求、追溯事物的根本。也作「探本窮源」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻探求、追溯事物的根本、源头。同“探本穷源”。