探本窮源

tàn bēn qióng yuán tham bổn cùng nguyên

Hán Việt: tham bổn cùng nguyên · Pinyin: tàn bēn qióng yuán

Tổng quan

truy tìm căn nguyên: truy tìm nguyên do

Cấu tạo: (tham) + (bổn) + (cùng) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truy tìm căn nguyên: truy tìm nguyên do
  • Cihui truy tìm căn nguyên; truy tìm nguyên do。追本窮源。也說探本溯源。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尋找樹根、水源。比喻探求、追溯事物的根本。《文明小史》第五一回:「一來可擴擴眼界,長長見識。二來也可以把工藝一項,探本窮源。」也作「探本溯源」。