探查指令 tham tra chỉ lệnh Hán Việt: tham tra chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 查 (tra) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việttham tra chỉ lệnhCấu tạo探 + 查 + 指 + 令 · tham + tra + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: tham + tra + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui 探查指令 ànchá zhǐlìng n. exploration