探水溫器 tham thủy ôn khí Hán Việt: tham thủy ôn khí Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 水 (thủy) + 溫 (ôn) + 器 (khí)Hán Việttham thủy ôn khíCấu tạo探 + 水 + 溫 + 器 · tham + thủy + ôn + khí nghĩa thành phần: tham + thủy + ôn + khí Nghĩa EngCihui bathythermograph