探求民隱 tham cầu dân ẩn Hán Việt: tham cầu dân ẩn Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 求 (cầu) + 民 (dân) + 隱 (ẩn)Hán Việttham cầu dân ẩnCấu tạo探 + 求 + 民 + 隱 · tham + cầu + dân + ẩn nghĩa thành phần: tham + cầu + dân + ẩn Nghĩa EngCihui 探求民隱 ànqiú mínyǐn v.o. find out the difficulties of the people (of government)