探湯手爛

tàn tāng shǒu làn tham thang thủ lạn

Hán Việt: tham thang thủ lạn · Pinyin: tàn tāng shǒu làn

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thang) + (thủ) + (lạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汤:开水。把手伸进开水里就会把手烫烂。比喻冒险者不免要吃亏。