探汤赴火 tàn tāng fù huǒ · tham thang phó hỏa Hán Việt: tham thang phó hỏa · Pinyin: tàn tāng fù huǒ Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 汤 (thang) + 赴 (phó) + 火 (hỏa)Pinyintàn tāng fù huǒHán Việttham thang phó hỏaCấu tạo探 + 汤 + 赴 + 火 · tham + thang + phó + hỏa nghĩa thành phần: tham + thang + phó + hỏa