探测技术 tàn cè jì shu·tham trắc kĩ thuật Hán Việt: tham trắc kĩ thuật · Pinyin: tàn cè jì shu Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 測 (trắc) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyintàn cè jì shuHán Việttham trắc kĩ thuậtCấu tạo探 + 測 + 技 + 術 · tham + trắc + kĩ + thuật nghĩa thành phần: tham + trắc + kĩ + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kỹ thuật thăm dòĐứcHandedict Erfassungstechnik Từ liên quan Gần nghĩa技术上的 · 技术专家 · 技术人员 · 技术优于 · 技术作物 · 技术发展 · 技术学校 · 技术官僚