探測氣球 tham trắc khí cầu Hán Việt: tham trắc khí cầu Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 測 (trắc) + 氣 (khí) + 球 (cầu)Hán Việttham trắc khí cầuCấu tạo探 + 測 + 氣 + 球 · tham + trắc + khí + cầu nghĩa thành phần: tham + trắc + khí + cầu Nghĩa EngCihui sounding balloon