探淵索珠

tàn yuān suǒ zhū tham uyên tác châu

Hán Việt: tham uyên tác châu · Pinyin: tàn yuān suǒ zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (uyên) + (tác) + (châu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到深淵底下探取寶珠。比喻努力探求事物的真理。宋.張君房《雲笈七籤.卷一○九.淮南王八公篇》:「若王必見少年,則謂之有道,見垂白則謂之庸人,恐非發石取玉,探淵索珠之謂也。」