探測者

tàn cè zhětham trắc giả

Hán Việt: tham trắc giả · Pinyin: tàn cè zhě

Tổng quan

người thăm dò, người thám hiểm, (y học) cái thông dò

Cấu tạo: 探 (tham) + 測 (trắc) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thăm dò
  • Tần suất từ người thăm dò, người thám hiểm, (y học) cái thông dò

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi explorer

Eng

  • Tần suất từ explorer

Đức

  • Handedict Forschungsreisende

Từ liên quan

Gần nghĩa

探測器 · 探測字 · 探测针 · 探測 · 探测法 · 探测率 · 探测船 · 探測技術