探测法 tham trắc pháp Hán Việt: tham trắc pháp Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 測 (trắc) + 法 (pháp)Hán Việttham trắc phápTừ loạidanhCấu tạo探 + 測 + 法 · tham + trắc + pháp nghĩa thành phần: tham + trắc + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phương pháp thăm dòBiên soạn test methodEngCihui 探測法 àncèfǎ n. test methodTần suất từ n. test method Từ liên quan Gần nghĩa探测器 · 探测字 · 探测者 · 探测针 · 探测 · 探测率 · 探测船 · 探测技术