探測能力 tham trắc năng lực Hán Việt: tham trắc năng lực Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 測 (trắc) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việttham trắc năng lựcCấu tạo探 + 測 + 能 + 力 · tham + trắc + năng + lực nghĩa thành phần: tham + trắc + năng + lực Nghĩa EngCihui detectivity