探測裝置 tàn cè zhuāng zhì · tham trắc trang trí Hán Việt: tham trắc trang trí · Pinyin: tàn cè zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 測 (trắc) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyintàn cè zhuāng zhìHán Việttham trắc trang tríCấu tạo探 + 測 + 裝 + 置 · tham + trắc + trang + trí nghĩa thành phần: tham + trắc + trang + trí