探湯手爛 tàn tāng shǒu làn · tham thang thủ lạn Hán Việt: tham thang thủ lạn · Pinyin: tàn tāng shǒu làn Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 湯 (thang) + 手 (thủ) + 爛 (lạn)Pinyintàn tāng shǒu lànHán Việttham thang thủ lạnCấu tạo探 + 湯 + 手 + 爛 · tham + thang + thủ + lạn nghĩa thành phần: tham + thang + thủ + lạn