探汤赴火

tàn tāng fù huǒ tham thang phó hỏa

Hán Việt: tham thang phó hỏa · Pinyin: tàn tāng fù huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thang) + (phó) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「赴湯蹈火」。見「赴湯蹈火」條。01.晉.傅玄《傅子.卷一.貴教》:「 使下唯力是恃,唯爭是務。恃力務爭,至有探湯赴火而忘其身者。」<a name="蹈湯赴火"> </a>