探湯蹈火

tàn tāng dǎo huǒ tham thang đạo hỏa

Hán Việt: tham thang đạo hỏa · Pinyin: tàn tāng dǎo huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thang) + (đạo) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「赴湯蹈火」。見「赴湯蹈火」條。01.清.孔尚任《桃花扇》第三三齣:「寧南兵變,料無人能將檄傳;探湯蹈火咱情願,也只為文士遭譴。」