探源溯流 tàn yuán sù liú · tham nguyên tố lưu Hán Việt: tham nguyên tố lưu · Pinyin: tàn yuán sù liú Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 源 (nguyên) + 溯 (tố) + 流 (lưu)Pinyintàn yuán sù liúHán Việttham nguyên tố lưuCấu tạo探 + 源 + 溯 + 流 · tham + nguyên + tố + lưu nghĩa thành phần: tham + nguyên + tố + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探:探索;溯:追寻;流:源流。探索和寻求事物的根源。