探異玩奇

tàn yì wán qí tham dị ngoạn kì

Hán Việt: tham dị ngoạn kì · Pinyin: tàn yì wán qí

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (dị) + (ngoạn) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 探尋、賞玩奇山異水。唐.劉禹錫〈含輝洞述〉:「公之來思,探異玩奇,茇野憩林,而民悅之。」