探究奧祕 tham cứu áo bí Hán Việt: tham cứu áo bí Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 究 (cứu) + 奧 (áo) + 祕 (bí)Hán Việttham cứu áo bíCấu tạo探 + 究 + 奧 + 祕 · tham + cứu + áo + bí nghĩa thành phần: tham + cứu + áo + bí Nghĩa EngCihui probe mystery