探空氣球 tham không khí cầu Hán Việt: tham không khí cầu Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 空 (không) + 氣 (khí) + 球 (cầu)Hán Việttham không khí cầuCấu tạo探 + 空 + 氣 + 球 · tham + không + khí + cầu nghĩa thành phần: tham + không + khí + cầu Nghĩa EngCihui 探空氣球 ànkōng qìqiú n. sounding balloon M:ge/²zhī