探端知緒 tham đoan tri tự Hán Việt: tham đoan tri tự Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 端 (đoan) + 知 (tri) + 緒 (tự)Hán Việttham đoan tri tựCấu tạo探 + 端 + 知 + 緒 · tham + đoan + tri + tự nghĩa thành phần: tham + đoan + tri + tự Nghĩa EngCihui 探端知緒 ànduānzhīxù f.e. investigate the beginning and know the end