探籌取決 tham trù thủ quyết Hán Việt: tham trù thủ quyết Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 籌 (trù) + 取 (thủ) + 決 (quyết)Hán Việttham trù thủ quyếtCấu tạo探 + 籌 + 取 + 決 · tham + trù + thủ + quyết nghĩa thành phần: tham + trù + thủ + quyết Nghĩa EngCihui 探籌取決 ànchóuqǔjué f.e. decide by drawing lots