探籌投鉤 tàn chóu tóu gōu · tham trù đầu câu Hán Việt: tham trù đầu câu · Pinyin: tàn chóu tóu gōu Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 籌 (trù) + 投 (đầu) + 鉤 (câu)Pinyintàn chóu tóu gōuHán Việttham trù đầu câuCấu tạo探 + 籌 + 投 + 鉤 · tham + trù + đầu + câu nghĩa thành phần: tham + trù + đầu + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹今言抽签。Tân Hoa Tự Điển 1.犹今言抽签。