探索太空 tàn suǒ tài kōng · tham tác thái không Hán Việt: tham tác thái không · Pinyin: tàn suǒ tài kōng Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 索 (tác) + 太 (thái) + 空 (không)Pinyintàn suǒ tài kōngHán Việttham tác thái khôngCấu tạo探 + 索 + 太 + 空 · tham + tác + thái + không nghĩa thành phần: tham + tác + thái + không