探索頻道 tàn suǒ pín dào · tham tác tần đạo Hán Việt: tham tác tần đạo · Pinyin: tàn suǒ pín dào Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 索 (tác) + 頻 (tần) + 道 (đạo)Pinyintàn suǒ pín dàoHán Việttham tác tần đạoCấu tạo探 + 索 + 頻 + 道 · tham + tác + tần + đạo nghĩa thành phần: tham + tác + tần + đạo