探視時間

tham thị thì gian

Hán Việt: tham thị thì gian

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thị) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 探視時間 ànshì shíjiān n. visiting hours (in a hospital)