探詢動詞 tham tuân động từ Hán Việt: tham tuân động từ Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 詢 (tuân) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việttham tuân động từCấu tạo探 + 詢 + 動 + 詞 · tham + tuân + động + từ nghĩa thành phần: tham + tuân + động + từ Nghĩa EngCihui 探詢動詞 ànxún dòngcí n. <lg.> verb of inquiry