探討
tham thảo
Hán Việt: tham thảo · Pinyin: tàn tǎo
Tổng quan
điều tra | thăm dò nghiên cứu thảo luận; thảo luận nghiên cứu。研究討論。 探討哲學問題 thảo luận nghiên cứu về vấn đề Triết học.
Nghĩa
Việt
- Cihui điều tra | thăm dò nghiên cứu thảo luận; thảo luận nghiên cứu。研究討論。 探討哲學問題 thảo luận nghiên cứu về vấn đề Triết học.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 深入研究。唐.孟浩然〈登鹿門山〉詩:「探討意未窮,回艇夕陽晚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓探幽寻胜; 探索研讨;探索讲求。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓探幽寻胜。 2.探索研讨;探索讲求。
Eng
- CC-CEDICT to investigate|to probe
- Cihui to investigate; to probe