研討

yán tǎo nghiên thảo

Hán Việt: nghiên thảo · Pinyin: yán tǎo

Tổng quan

thảo luận nghiên cứu và thảo luận。研究和討論。

Cấu tạo: (nghiên) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảo luận nghiên cứu và thảo luận。研究和討論。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究討論。如:「研討重要事宜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究和讨论;研究探讨:~会|深入~其发展规律。

Eng

  • CC-CEDICT discussion
  • Cihui discussion

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

探究 · 探讨 · 研究